Ai Có Thể Thành Lập Doanh Nghiệp? Cập Nhật Theo Luật Doanh Nghiệp 2025
- authordichvuthue24
- 1 ngày trước
- 7 phút đọc

Trong hơn một thập kỷ tư vấn pháp lý và hỗ trợ khởi nghiệp, tôi thường xuyên nhận được câu hỏi: "Tôi có tiền, có ý tưởng, vậy tôi chắc chắn mở được công ty đúng không?". Câu trả lời của tôi luôn là: Chưa chắc.
Quyền tự do kinh doanh là quyền hiến định, nhưng không phải ai cũng đủ tư cách pháp lý để đứng tên làm chủ một doanh nghiệp. Tôi từng chứng kiến trường hợp một nhóm Start-up buộc phải giải thể chỉ sau 3 tháng hoạt động vì người đứng đại diện pháp luật thuộc đối tượng bị cấm (là viên chức nhà nước). Hậu quả không chỉ là mất tiền bạc cho các thủ tục hành chính, mà còn là những rắc rối pháp lý kéo dài và sự sụp đổ uy tín với đối tác.
Vậy, theo Luật Doanh nghiệp 2020 hiện hành, ai có thể thành lập doanh nghiệp và ai tuyệt đối không được phép bước chân vào "sân chơi" này? Bài viết dưới đây sẽ là bản phân tích chi tiết nhất giúp bạn tự kiểm tra tư cách pháp lý của mình trước khi đặt bút ký vào hồ sơ đăng ký kinh doanh.
1. Nguyên tắc cốt lõi: Quyền tự do kinh doanh tại Việt Nam
Trước khi đi vào chi tiết, chúng ta cần hiểu rõ tinh thần của pháp luật. Điều 33 Hiến pháp 2013 quy định: "Mọi người có quyền tự do kinh doanh trong những ngành nghề mà pháp luật không cấm".
Cụ thể hóa điều này, Điều 17 Luật Doanh nghiệp 2020 khẳng định: Tổ chức, cá nhân có quyền thành lập và quản lý doanh nghiệp tại Việt Nam, trừ các trường hợp bị cấm. Điều này có nghĩa là pháp luật Việt Nam áp dụng cơ chế "chọn - bỏ" (Negative List): Bạn được làm tất cả, trừ những gì luật cấm.
Đây là tư duy mở, tạo điều kiện tối đa cho môi trường kinh doanh. Tuy nhiên, chính chữ "TRỪ" lại là nơi chứa đựng nhiều rủi ro nếu bạn không nắm rõ.
2. Ai có thể thành lập doanh nghiệp? (Nhóm được phép)
Về cơ bản, quyền thành lập doanh nghiệp được trao cho 3 nhóm đối tượng chính sau đây, miễn là họ đáp ứng đủ năng lực hành vi dân sự và các điều kiện chuyên ngành (nếu có):
2.1. Cá nhân (Người Việt Nam và Nước ngoài)
Công dân Việt Nam: Phải đủ 18 tuổi trở lên và có đầy đủ năng lực hành vi dân sự. Bạn không cần phải có hộ khẩu tại nơi đặt trụ sở công ty (trừ một số trường hợp đặc thù hiếm gặp).
Cá nhân nước ngoài: Người nước ngoài hoàn toàn có quyền thành lập công ty tại Việt Nam. Tuy nhiên, quy trình sẽ phức tạp hơn do phải tuân thủ thêm Luật Đầu tư (phải xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư - IRC trước hoặc song song với Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp - ERC).
2.2. Tổ chức (Pháp nhân)
Các tổ chức có tư cách pháp nhân (như Công ty TNHH, Công ty Cổ phần, Hợp tác xã...) đều có quyền dùng tài sản của mình để thành lập doanh nghiệp mới hoặc góp vốn vào doanh nghiệp khác.
Ví dụ: Công ty A (chuyên sản xuất) có thể bỏ vốn ra thành lập Công ty B (chuyên phân phối) để khép kín chuỗi cung ứng.
3. "Vùng Cấm": 7 Đối tượng KHÔNG được phép thành lập doanh nghiệp
Đây là phần quan trọng nhất mà tôi muốn bạn đọc thật kỹ. Theo Khoản 2 Điều 17 Luật Doanh nghiệp 2020, nếu bạn thuộc một trong các nhóm sau, bạn không có quyền thành lập và quản lý doanh nghiệp:
3.1. Cán bộ, công chức, viên chức nhà nước
Đây là nhóm đối tượng bị kiểm soát chặt chẽ nhất để phòng chống tham nhũng và xung đột lợi ích.
Lý do: Nhà nước không muốn người nắm giữ quyền lực công sử dụng ảnh hưởng của mình để tạo lợi thế bất bình đẳng trong kinh doanh tư nhân.
Lưu ý: Họ không được thành lập và quản lý (làm Giám đốc, Chủ tịch HĐQT), nhưng trong một số trường hợp, họ vẫn có thể góp vốn, mua cổ phần tại các công ty Cổ phần (với tư cách là cổ đông thụ động), trừ các ngành nghề liên quan trực tiếp đến bí mật nhà nước hoặc lĩnh vực họ quản lý.
3.2. Sĩ quan, hạ sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp
Thuộc Quân đội nhân dân và Công an nhân dân, trừ những người được cử làm đại diện theo ủy quyền để quản lý phần vốn góp của Nhà nước tại doanh nghiệp. Quy định này nhằm đảm bảo tính kỷ luật và sự tập trung cho nhiệm vụ quốc phòng, an ninh.
3.3. Cán bộ lãnh đạo, quản lý nghiệp vụ trong doanh nghiệp Nhà nước
Những người đứng đầu các doanh nghiệp 100% vốn nhà nước cũng không được phép ra ngoài mở công ty riêng, tránh tình trạng "sân sau" rút ruột tài sản công.
3.4. Người chưa thành niên hoặc mất năng lực hành vi dân sự
Người chưa đủ 18 tuổi.
Người bị hạn chế hoặc mất năng lực hành vi dân sự (ví dụ: người mắc bệnh tâm thần, người khó khăn trong nhận thức làm chủ hành vi).
3.5. Người đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự
Bao gồm:
Người đang chấp hành hình phạt tù.
Người đang bị tòa án cấm hành nghề kinh doanh.
Người đang bị giam giữ, tạm giam.
3.6. Tổ chức không có tư cách pháp nhân
Ví dụ: Doanh nghiệp tư nhân (DNTN), Văn phòng đại diện, Hộ kinh doanh.
Phân tích chuyên sâu: Bản thân DNTN không phải là pháp nhân (vì tài sản không tách biệt với chủ sở hữu), nên DNTN không thể đứng tên để thành lập một công ty con. Chính ông/bà chủ DNTN đó (với tư cách cá nhân) mới là người đứng tên.
3.7. Chủ doanh nghiệp phá sản (Quy định đặc biệt)
Theo Luật Phá sản, người giữ chức vụ quản lý (Chủ DNTN, Chủ tịch HĐTV, Chủ tịch HĐQT...) của doanh nghiệp bị tuyên bố phá sản sẽ không được phép thành lập, quản lý doanh nghiệp mới trong thời hạn 03 năm.
Ngoại lệ: Trường hợp phá sản vì lý do bất khả kháng (thiên tai, dịch bệnh, hỏa hoạn...).
Case Study thực tế:
Anh Hùng là Giám đốc Công ty X. Năm 2021, Công ty X bị Tòa án tuyên bố phá sản do nợ nần. Năm 2022, anh Hùng muốn mở công ty mới để làm lại từ đầu. Tuy nhiên, hồ sơ của anh bị Sở Kế hoạch & Đầu tư từ chối ngay lập tức vì chưa hết thời hạn cấm 3 năm. Nếu anh Hùng nhờ vợ đứng tên, về mặt hồ sơ là hợp lệ, nhưng về mặt quản trị thực tế, anh đang đối mặt với rủi ro pháp lý nếu xảy ra tranh chấp.
4. Phân biệt quyền "Thành lập" và quyền "Góp vốn"
Một sự nhầm lẫn tai hại mà tôi thường thấy là việc đánh đồng giữa "Thành lập/Quản lý" và "Góp vốn/Mua cổ phần".
Luật quy định rất rõ tại Khoản 3 Điều 17: Mặc dù bị cấm thành lập (đứng tên chủ sở hữu, làm giám đốc), nhưng các đối tượng như cán bộ, công chức vẫn có quyền góp vốn, mua cổ phần vào doanh nghiệp.
Quyền thành lập: Là người ký đơn đăng ký kinh doanh, xây dựng điều lệ, trực tiếp điều hành (Giám đốc, Tổng giám đốc). -> Nhóm bị cấm không được làm.
Quyền góp vốn: Chỉ bỏ tiền vào đầu tư và hưởng cổ tức, không trực tiếp tham gia điều hành hàng ngày. -> Được phép (trừ các trường hợp Luật Phòng chống tham nhũng quy định riêng).
Hiểu rõ sự khác biệt này giúp bạn linh hoạt hơn trong việc cấu trúc mô hình sở hữu, tận dụng được nguồn vốn từ nhiều đối tượng khác nhau mà không vi phạm pháp luật.
5. Làm sao để xác định chắc chắn bạn đủ điều kiện?
Việc xác định ai có thể thành lập doanh nghiệp đôi khi không đơn giản chỉ là nhìn vào Chứng minh thư. Cơ quan đăng ký kinh doanh có hệ thống liên thông dữ liệu để kiểm tra chéo (với dữ liệu công an, tòa án, thuế).
Nếu bạn tự làm hồ sơ và bị trả về do vi phạm điều kiện chủ thể, hồ sơ của bạn sẽ bị "treo" hoặc bị lưu vết xấu trên hệ thống, gây khó khăn cho những lần nộp sau. Ngoài vấn đề về chủ thể (con người), bạn còn phải xem xét rất nhiều yếu tố khác như Vốn, Trụ sở, Tên gọi... Để có cái nhìn toàn diện nhất, bạn nên tham khảo chi tiết các điều kiện thành lập công ty tại Dịch Vụ Thuế 24h, nơi chúng tôi đã tổng hợp đầy đủ các quy chuẩn pháp lý mới nhất.
Tại Dịch Vụ Thuế 24h, quy trình thẩm định hồ sơ của chúng tôi luôn bao gồm bước "Health Check" (Kiểm tra sức khỏe pháp lý) của người sáng lập:
Tra cứu tình trạng mã số thuế cá nhân (xem có nợ thuế hay bị khóa MST không).
Tư vấn rà soát xem khách hàng có thuộc nhóm công chức, viên chức hay sĩ quan không.
Kiểm tra lịch sử đại diện pháp luật của các công ty cũ (nếu có).
Kết luận
Thành lập doanh nghiệp là bước khởi đầu đầy hứng khởi nhưng cũng đầy cạm bẫy pháp lý. Việc xác định đúng ai có thể thành lập doanh nghiệp chính là viên gạch nền móng đầu tiên cho sự bền vững của công ty bạn. Đừng để sự thiếu hiểu biết hoặc chủ quan khiến bạn vấp ngã ngay trước vạch xuất phát.
Nếu bạn còn băn khoăn về tư cách pháp lý của mình, hoặc lo ngại về những thủ tục hành chính phức tạp có thể làm gián đoạn kế hoạch kinh doanh, hãy tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên nghiệp.
Đừng đánh cược với rủi ro pháp lý!
Hãy để chúng tôi giúp bạn khởi đầu thuận lợi nhất. Liên hệ ngay với Dịch vụ thành lập công ty trọn gói và uy tín tại Dịch vụ Thuế 24h để được tư vấn miễn phí 1:1, rà soát hồ sơ và nhận giấy phép kinh doanh nhanh chóng nhất.
Thương hiệu: Công ty TNHH Tư vấn Luật và Dịch vụ thuế 24h;
Hotline: 0973.432.146;
Địa chỉ: Tầng 6, tòa nhà số 392, đường Nguyễn Thị Đặng, Phường Tân Thới Hiệp, TP. HCM (Quận 12 cũ);
Email: dichvuthue24h@gmail.com;
Website: https://dichvuthue24h.com/










Bình luận